아무 단어나 입력하세요!

"rectal" in Vietnamese

trực tràng

Definition

Liên quan đến hoặc nằm ở trực tràng, là phần cuối của ruột già.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế và giải phẫu. Thường gặp trong các cụm như "rectal exam", "rectal temperature". Không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Examples

The doctor performed a rectal exam to check for problems.

Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra **trực tràng** để kiểm tra vấn đề.

He took his temperature using a rectal thermometer.

Anh ấy đã đo nhiệt độ bằng nhiệt kế **trực tràng**.

There was some rectal bleeding after the procedure.

Sau thủ thuật đã có một ít chảy máu **trực tràng**.

A rectal suppository works faster than a pill because it absorbs quickly.

Thuốc đặt **trực tràng** có tác dụng nhanh hơn viên uống vì nó hấp thụ nhanh.

Babies sometimes have their temperature checked with a rectal thermometer for accuracy.

Đôi khi nhiệt độ của em bé được kiểm tra bằng nhiệt kế **trực tràng** để cho chính xác.

The nurse explained how to give a rectal medication at home safely.

Y tá đã giải thích cách đặt thuốc **trực tràng** tại nhà một cách an toàn.