아무 단어나 입력하세요!

"recrimination" in Vietnamese

sự buộc tội lẫn nhau

Definition

Đây là tình huống khi hai bên cùng buộc tội hoặc đổ lỗi cho nhau, thường xảy ra trong các cuộc tranh luận căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như pháp lý, ngoại giao hoặc tranh luận lớn. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản là trách móc; phải là khi hai bên đều chủ động buộc tội nhau. 'Mutual recriminations' nghĩa là hai bên đổ lỗi lẫn nhau.

Examples

The argument ended in recrimination on both sides.

Cuộc tranh cãi kết thúc trong **sự buộc tội lẫn nhau** từ cả hai phía.

After the meeting, there was a lot of recrimination between the teams.

Sau cuộc họp, giữa các đội đã xảy ra rất nhiều **sự buộc tội lẫn nhau**.

Their conversation quickly turned to recrimination about old problems.

Cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng chuyển thành **sự buộc tội lẫn nhau** về những vấn đề cũ.

Instead of solving the issue, they just engaged in endless recrimination.

Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ mãi **buộc tội lẫn nhau** không có hồi kết.

Political debates often turn into battles of recrimination rather than productive discussion.

Các cuộc tranh luận chính trị thường biến thành những trận chiến **buộc tội lẫn nhau** thay vì thảo luận mang tính xây dựng.

When negotiations break down, recrimination is almost always the next step.

Khi đàm phán thất bại, gần như luôn luôn xảy ra **sự buộc tội lẫn nhau**.