아무 단어나 입력하세요!

"recover from" in Vietnamese

hồi phục sauvượt qua

Definition

Quay lại trạng thái bình thường sau khi mắc bệnh, gặp khó khăn hoặc trải qua vấn đề nào đó. Dùng cho cả thể chất, tinh thần và tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với nguyên nhân phía sau ('recover from an injury'). Dùng cho sức khỏe, tinh thần, tài chính; thân mật hơn có 'get over'. Không dùng cho đồ vật.

Examples

It took him a week to recover from the flu.

Anh ấy mất một tuần để **hồi phục sau** khi bị cúm.

She is still trying to recover from her injury.

Cô ấy vẫn đang cố **hồi phục sau** chấn thương.

It can be hard to recover from a big disappointment.

Việc **vượt qua** một thất vọng lớn có thể rất khó.

After the breakup, it took me a while to recover from it.

Sau khi chia tay, tôi mất một thời gian để **vượt qua** nó.

The company struggled to recover from the financial loss last year.

Công ty đã vất vả để **hồi phục sau** khoản lỗ tài chính năm ngoái.

You'll recover from this faster than you think—just give it time.

Bạn sẽ **hồi phục sau** chuyện này nhanh hơn bạn nghĩ—chỉ cần cho mình thời gian.