아무 단어나 입력하세요!

"recounting" in Vietnamese

kể lạikiểm phiếu lại

Definition

Diễn đạt hoặc kể lại chi tiết một sự việc đã xảy ra. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc kiểm lại phiếu hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hoặc dùng trong văn viết, nhất là khi kể lại chuyện ('recounting a story', 'recounting events'). Trong bầu cử, 'recounting' là kiểm phiếu lại. Không dùng cho việc đếm thông thường.

Examples

He was recounting the story of his trip to Paris.

Anh ấy đang **kể lại** chuyến đi của mình tới Paris.

The witness is recounting what happened at the scene.

Nhân chứng đang **kể lại** những gì đã xảy ra tại hiện trường.

They are recounting the votes for accuracy.

Họ đang **kiểm lại** phiếu để đảm bảo chính xác.

Listening to her recounting those memories made everyone emotional.

Nghe cô ấy **kể lại** những kỷ niệm đó khiến mọi người xúc động.

He spent hours recounting every little detail of the meeting.

Anh ấy dành hàng giờ để **kể lại** từng chi tiết nhỏ của cuộc họp.

After recounting the events, she felt relieved.

Sau khi **kể lại** các sự kiện, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm.