아무 단어나 입력하세요!

"reconstituted" in Vietnamese

được hoàn nguyênđược tái tổ hợp

Definition

Được tạo lại từ các phần đã tách rời hoặc từ dạng cô đặc/khô bằng cách thêm nước. Ngoài thực phẩm, cũng có thể chỉ việc tổ chức lại một nhóm, tổ chức theo cách mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'reconstituted milk' hoặc 'reconstituted juice' là sản phẩm hoàn nguyên từ bột hoặc cô đặc. Nếu dùng cho nhóm/tổ chức được làm mới lại, mang sắc thái trang trọng.

Examples

The soup was made with reconstituted vegetables.

Súp được làm từ rau củ **được hoàn nguyên**.

She drinks reconstituted milk every morning.

Cô ấy uống sữa **được hoàn nguyên** mỗi sáng.

This juice is made from reconstituted concentrate.

Nước ép này làm từ cô đặc **được hoàn nguyên**.

After running out of fresh veggies, we used reconstituted ones for the pasta.

Khi hết rau tươi, chúng tôi dùng rau **được hoàn nguyên** cho món mì.

The team was reconstituted after several members left.

Sau khi vài thành viên rời đi, nhóm đã được **tái tổ hợp** lại.

If you don’t have fresh milk, just use reconstituted powdered milk — no one will notice!

Nếu không có sữa tươi thì cứ dùng sữa bột **được hoàn nguyên** nhé — chẳng ai nhận ra đâu!