아무 단어나 입력하세요!

"reconstitute" in Vietnamese

tái tạophục hồi (bằng nước)

Definition

Làm cho một vật trở lại trạng thái ban đầu, thường bằng cách thêm nước vào vật khô hoặc lắp ráp các phần lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như thực phẩm, y học, khoa học, luật ('reconstitute milk', 'reconstitute a committee'). Không dùng cho sửa chữa thông thường.

Examples

Add water to the powder to reconstitute the soup.

Thêm nước vào bột để **tái tạo** lại súp.

Doctors can reconstitute blood from its separated parts.

Bác sĩ có thể **tái tạo** máu từ các thành phần đã tách rời.

The committee was reconstituted after the elections.

Sau cuộc bầu cử, ủy ban đã được **tái lập** lại.

Instant coffee is just dried coffee that you reconstitute with hot water.

Cà phê hòa tan chỉ là cà phê khô được **tái tạo** bằng nước nóng.

After the break-up, the band managed to reconstitute itself with new members.

Sau khi tan rã, ban nhạc đã **tái lập** với các thành viên mới.

It took years to reconstitute the library’s lost archives.

Mất nhiều năm để **phục hồi** các kho lưu trữ bị thất lạc của thư viện.