아무 단어나 입력하세요!

"reconfirm" in Vietnamese

xác nhận lại

Definition

Sau khi đã xác nhận, xác nhận lại lần nữa để đảm bảo thông tin vẫn đúng hoặc hợp lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'xác nhận lại' thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc công việc về đặt vé máy bay, khách sạn, hay lịch họp. Nhấn mạnh hơn 'xác nhận' thông thường.

Examples

Please reconfirm your hotel booking before arrival.

Vui lòng **xác nhận lại** đặt phòng khách sạn trước khi đến.

Did you reconfirm your flight time with the airline?

Bạn đã **xác nhận lại** giờ bay với hãng hàng không chưa?

We need to reconfirm the meeting for tomorrow.

Chúng ta cần **xác nhận lại** cuộc họp ngày mai.

Can you reconfirm if the payment went through?

Bạn có thể **xác nhận lại** xem thanh toán đã thành công chưa?

They always reconfirm big events a day before just to be safe.

Họ luôn **xác nhận lại** những sự kiện lớn trước một ngày cho chắc chắn.

I forgot to reconfirm my dental appointment and lost the spot.

Tôi quên **xác nhận lại** lịch hẹn nha sĩ nên bị mất chỗ.