아무 단어나 입력하세요!

"recoilless" in Vietnamese

không giật

Definition

Chỉ vũ khí khi bắn không tạo lực giật về phía sau, hoặc rất ít. Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'không giật' thường đặt trước các danh từ như 'súng không giật'. Thuật ngữ này dùng trong quân sự, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'giật' (recoil).

Examples

The army tested a recoilless weapon in the field.

Quân đội đã thử nghiệm một loại vũ khí **không giật** trên thực địa.

A recoilless gun is safer to use at close range.

Súng **không giật** an toàn hơn khi sử dụng ở cự ly gần.

They developed a new recoilless rifle for the mission.

Họ đã phát triển một khẩu súng trường **không giật** mới cho nhiệm vụ.

With a recoilless launcher, you don’t have to worry about the weapon jumping in your hands.

Với ống phóng **không giật**, bạn không phải lo vũ khí giật khỏi tay.

The old cannon had a hard kick, but the new recoilless model is much smoother to fire.

Khẩu pháo cũ giật mạnh, còn mẫu **không giật** mới bắn rất êm.

He explained how the recoilless system worked to make firing easier and safer.

Anh ấy giải thích cách hệ thống **không giật** giúp việc bắn trở nên dễ dàng và an toàn hơn.