"recognises" in Vietnamese
Definition
Nhận biết ai hoặc cái gì khi gặp lại, hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chính tả Anh-Anh; tiếng Mỹ dùng 'recognizes'. Thường dùng cho người, khuôn mặt, nơi chốn, giọng nói hoặc sự thật. Cũng có nghĩa là công nhận chính thức điều gì đó. Thường theo sau bởi 'rằng' khi thừa nhận một sự thật.
Examples
She recognises her old friend in the crowd.
Cô ấy **nhận ra** người bạn cũ của mình trong đám đông.
He recognises the song from the radio.
Anh ấy **nhận ra** bài hát đó từ radio.
The teacher recognises her students' efforts.
Giáo viên **công nhận** nỗ lực của học sinh.
She barely recognises him after so many years.
Sau nhiều năm, cô ấy hầu như không **nhận ra** anh ấy.
The government recognises the need for better healthcare.
Chính phủ **công nhận** nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Nobody recognises the number calling me.
Không ai **nhận ra** số gọi cho tôi.