아무 단어나 입력하세요!

"reclining" in Vietnamese

ngả lưngnằm ngả

Definition

Dùng để chỉ vật hay người đang nằm nghiêng hoặc dựa ra sau thay vì ngồi hoặc đứng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm 'ghế ngả lưng', 'tư thế nằm ngả'; thường dùng để chỉ sự chủ động, thoải mái. Trang trọng hơn 'ngả người'.

Examples

I bought a reclining chair for my living room.

Tôi đã mua một chiếc ghế **ngả lưng** cho phòng khách của mình.

The seats on this bus are reclining.

Ghế trên xe buýt này có thể **ngả lưng** được.

She stayed in a reclining position to relax her back.

Cô ấy nằm ở tư thế **ngả lưng** để thư giãn lưng.

The cat is reclining on the sunny windowsill.

Con mèo đang **nằm ngả** trên bậu cửa sổ đầy nắng.

He spent the afternoon reclining with a book in the garden.

Anh ấy dành buổi chiều **nằm ngả** ở vườn với một cuốn sách.

Some airplanes offer fully reclining seats in first class.

Một số máy bay hạng nhất có ghế **ngả lưng** hoàn toàn.