아무 단어나 입력하세요!

"reclined" in Vietnamese

ngả lưngngả ra sau

Definition

Ngồi hoặc nằm dựa về phía sau theo tư thế nghiêng, thường để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ngả lưng’ thường dùng cho ghế, ghế ngả, hay tư thế thư giãn; trang trọng hơn 'nằm dựa' hay 'tựa lưng'.

Examples

He reclined on the sofa to watch TV.

Anh ấy **ngả lưng** trên ghế sofa để xem TV.

The baby reclined in her stroller and slept.

Em bé **ngả lưng** trong xe đẩy và ngủ.

She reclined her seat during the flight.

Cô ấy **ngả** ghế của mình trong chuyến bay.

I was so tired that I just reclined in my chair and closed my eyes.

Tôi mệt quá nên chỉ **ngả lưng** trên ghế và nhắm mắt lại.

The cat reclined gracefully on the windowsill all afternoon.

Con mèo **ngả lưng** duyên dáng trên bậu cửa sổ suốt buổi chiều.

He reclined the passenger seat to make more space for the boxes.

Anh ấy **ngả** ghế phụ lái để lấy thêm chỗ cho các thùng.