아무 단어나 입력하세요!

"recline" in Vietnamese

ngả lưngngả

Definition

Tựa hoặc ngả người về phía sau để cảm thấy thoải mái, hoặc làm cho ghế tựa/ngả ra phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ như 'ghế', 'sofa', chỉ tư thế không thẳng lưng mà ngả ra sau. Không giống 'nằm xuống' (hoàn toàn nằm).

Examples

You can recline your seat on the plane for more comfort.

Bạn có thể **ngả** ghế của mình trên máy bay để thoải mái hơn.

She likes to recline on the sofa and read a book.

Cô ấy thích **ngả lưng** trên ghế sofa và đọc sách.

The chair can recline to let you rest.

Ghế này có thể **ngả** ra để bạn nghỉ ngơi.

I just want to recline and watch some TV after work.

Sau khi làm việc, tôi chỉ muốn **ngả lưng** và xem TV.

Don’t recline your seat so far back; there’s someone behind you.

Đừng **ngả** ghế của bạn quá ra sau; phía sau có người đó.

He slowly reclined in his chair, looking completely relaxed.

Anh ấy từ từ **ngả lưng** vào ghế, trông hoàn toàn thư giãn.