아무 단어나 입력하세요!

"recites" in Vietnamese

đọc thuộc lòngngâm (thơ)

Definition

Nói từ trí nhớ, thường là một bài thơ, bài học hoặc bài phát biểu, trước mọi người nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc trang trọng. Chỉ người nói thuộc lòng (“recite a poem”, “recite a lesson”), không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

She recites a poem in front of her class.

Cô ấy **đọc thuộc lòng** một bài thơ trước lớp.

He recites the alphabet perfectly.

Anh ấy **đọc thuộc lòng** bảng chữ cái một cách hoàn hảo.

The child recites a prayer every night.

Đứa trẻ **đọc thuộc lòng** một bài cầu nguyện mỗi đêm.

He stands on stage and recites Shakespeare without missing a line.

Anh ấy đứng trên sân khấu và **đọc thuộc lòng** Shakespeare mà không sót câu nào.

My grandpa recites old stories from memory at family gatherings.

Ông nội tôi **kể lại** những câu chuyện cũ từ trí nhớ tại các buổi tụ họp gia đình.

Whenever someone asks, she recites our address without thinking.

Bất cứ ai hỏi, cô ấy đều **đọc thuộc lòng** địa chỉ của chúng tôi ngay lập tức.