"reciprocity" in Vietnamese
Definition
Tính có đi có lại là việc hai bên trao đổi hành động hoặc lợi ích để cùng có lợi. Bên này đáp lại bên kia bằng hành động tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản pháp lý, kinh tế, hoặc học thuật, như 'reciprocity agreement' (thoả thuận có đi có lại). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Reciprocity is important in friendships.
Trong tình bạn, **tính có đi có lại** rất quan trọng.
Trade between countries often relies on reciprocity.
Việc buôn bán giữa các quốc gia thường dựa vào **tính có đi có lại**.
The teacher explained the concept of reciprocity to the class.
Giáo viên đã giải thích khái niệm **tính có đi có lại** cho cả lớp.
There's a sense of reciprocity when neighbors help each other out.
Có cảm giác **có đi có lại** khi hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau.
Good business relationships depend on reciprocity, not just contracts.
Mối quan hệ kinh doanh tốt dựa vào **tính có đi có lại** chứ không chỉ là hợp đồng.
Without reciprocity, it’s hard for trust to grow between people.
Không có **tính có đi có lại**, rất khó để xây dựng niềm tin giữa mọi người.