아무 단어나 입력하세요!

"reciprocated" in Vietnamese

đáp lạiđược đáp trả

Definition

Một cảm xúc hoặc hành động được đáp lại giống như cách nó được trao đi, thường dùng để nói về tình cảm, sự tôn trọng hoặc lòng tốt giữa hai người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc cảm xúc ('reciprocated love'). Không giống 'repeated' hay 'returned', 'reciprocated' nhấn mạnh sự hai chiều. Thường dùng ở thể bị động: 'her feelings were reciprocated'.

Examples

His love for her was reciprocated.

Tình yêu của anh dành cho cô đã được **đáp lại**.

Their greetings were always reciprocated with smiles.

Lời chào hỏi của họ luôn được **đáp lại** bằng nụ cười.

Her concern was reciprocated by her friends.

Sự quan tâm của cô ấy đã được bạn bè **đáp lại**.

I realized my feelings weren't reciprocated, so I moved on.

Tôi nhận ra cảm xúc của mình không được **đáp lại**, nên tôi đã từ bỏ.

Their generosity was warmly reciprocated by the whole community.

Lòng hào phóng của họ đã được cả cộng đồng **đáp lại** một cách nồng ấm.

Luckily, his interest in music was reciprocated by his classmates.

May mắn thay, niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã được các bạn cùng lớp **đáp lại**.