아무 단어나 입력하세요!

"recipients" in Vietnamese

người nhận

Definition

Những người hoặc nhóm nhận được thứ gì đó, như email, giải thưởng hoặc quà tặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'người nhận' thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng, như danh sách nhận email hay nhận giải thưởng.

Examples

All recipients of the scholarship must attend the ceremony.

Tất cả các **người nhận** học bổng đều phải tham dự buổi lễ.

The teacher gave the students a list of recipients for the email.

Giáo viên đã đưa cho học sinh danh sách các **người nhận** email.

Gifts were handed out to all the recipients during the event.

Quà đã được phát cho tất cả các **người nhận** trong sự kiện.

If you forgot to add someone to the list of recipients, just forward them the email.

Nếu bạn quên thêm ai đó vào danh sách **người nhận**, chỉ cần chuyển tiếp email cho họ.

All the recipients were really excited when their names were called.

Tất cả các **người nhận** đều rất phấn khích khi nghe tên mình được gọi.

The charity carefully selects its recipients to make sure help goes where it's needed most.

Tổ chức từ thiện lựa chọn **người nhận** rất kỹ càng để đảm bảo sự giúp đỡ đến đúng nơi cần thiết nhất.