아무 단어나 입력하세요!

"recidivism" in Vietnamese

tái phạm

Definition

Tái phạm là khi một người đã bị trừng phạt hoặc điều trị vì hành vi xấu hoặc phạm tội trước đó nhưng sau đó lại tiếp tục lặp lại hành vi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc nghiên cứu, chỉ việc tái phạm tội hoặc hành vi xấu, không dùng cho các thói quen thông thường. Hay gặp trong cụm 'recidivism rate', 'reduce recidivism'.

Examples

High recidivism shows a problem with the justice system.

Tỷ lệ **tái phạm** cao cho thấy có vấn đề với hệ thống tư pháp.

After his release, he worked hard to avoid recidivism.

Sau khi ra tù, anh ấy đã cố gắng tránh **tái phạm**.

Social support is key to fighting recidivism in communities.

Hỗ trợ xã hội là yếu tố then chốt để chống lại **tái phạm** trong cộng đồng.

Many people don't realize how common recidivism is among former inmates.

Nhiều người không nhận ra **tái phạm** phổ biến thế nào ở những người từng bị giam giữ.

The prison is working to lower the recidivism rate.

Nhà tù đang nỗ lực giảm tỷ lệ **tái phạm**.

Education programs can help reduce recidivism.

Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm **tái phạm**.