아무 단어나 입력하세요!

"rechecked" in Vietnamese

đã kiểm tra lại

Definition

Kiểm tra lại một việc để đảm bảo nó đúng, an toàn hoặc đã hoàn thành chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho công việc hoặc tài liệu quan trọng; mang tính trang trọng hơn so với 'double-check'.

Examples

I rechecked my answers before handing in the test.

Tôi đã **kiểm tra lại** các câu trả lời trước khi nộp bài.

He rechecked the doors to make sure they were locked.

Anh ấy **đã kiểm tra lại** các cửa để đảm bảo chúng đã khóa.

We rechecked the schedule to avoid mistakes.

Chúng tôi đã **kiểm tra lại** lịch để tránh sai sót.

She thought she lost her keys but rechecked her bag and found them.

Cô ấy tưởng đã mất chìa khóa nhưng **kiểm tra lại** túi và tìm thấy.

My email didn’t send, so I rechecked my internet connection.

Email của tôi không gửi được nên tôi **kiểm tra lại** kết nối internet.

The report had some errors, so the team rechecked all the data just to be sure.

Báo cáo có một số lỗi nên nhóm đã **kiểm tra lại** toàn bộ dữ liệu cho chắc chắn.