"recessive" in Vietnamese
Definition
Thuộc về tính trạng di truyền chỉ xuất hiện khi nhận từ cả hai bố mẹ vì bị tính trạng trội lấn át.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học và di truyền học, đi kèm các từ như 'gene lặn', 'tính trạng lặn'. Đối lập với 'dominant'. Khó bắt gặp ngoài môi trường khoa học.
Examples
Blue eyes are a recessive trait.
Mắt xanh là một đặc điểm **lặn**.
A recessive gene must come from both parents to show up.
Gene **lặn** phải có từ cả hai bố mẹ mới thể hiện ra.
Baldness is not always a recessive condition.
Hói đầu không phải lúc nào cũng là một tình trạng **lặn**.
You need two copies of the recessive allele for that trait to appear.
Bạn cần hai bản sao alen **lặn** để tính trạng đó xuất hiện.
Freckles are often controlled by a recessive gene, so you might not get them unless both parents carry it.
Tàn nhang thường do gen **lặn** kiểm soát, nên bạn có thể không có nếu cả hai bố mẹ không mang nó.
He carries a recessive gene for a rare blood type, but he doesn't show the trait himself.
Anh ấy mang gen **lặn** của một nhóm máu hiếm, nhưng bản thân không biểu hiện tính trạng đó.