"recession" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian mà nền kinh tế của một quốc gia phát triển chậm lại, với hoạt động kinh doanh giảm, thất nghiệp tăng và chi tiêu thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho kinh tế quốc gia hoặc thế giới, không dùng cho doanh nghiệp cá nhân. 'recession' nhẹ hơn 'depression'.
Examples
The country went into a recession last year.
Năm ngoái, đất nước đã rơi vào **suy thoái**.
Many people lost their jobs during the recession.
Nhiều người đã mất việc trong thời kỳ **suy thoái**.
A recession usually means less spending and more layoffs.
Một **suy thoái** thường đồng nghĩa với việc chi tiêu ít hơn và nhiều người bị sa thải hơn.
We're still feeling the effects of the last recession.
Chúng tôi vẫn còn cảm nhận tác động của **suy thoái** lần trước.
Businesses are worried about another recession coming soon.
Các doanh nghiệp lo lắng về một **suy thoái** nữa sắp diễn ra.
Nobody wants to live through another deep recession like that.
Không ai muốn trải qua một **suy thoái** nghiêm trọng như thế nữa.