아무 단어나 입력하세요!

"receptors" in Vietnamese

thụ thể

Definition

Tế bào hoặc protein đặc biệt trong cơ thể nhận và phản ứng với các tín hiệu như hormone hoặc tín hiệu thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học và sinh học. Không dùng 'thụ thể' cho thiết bị máy móc, chỉ dùng cho cơ thể sống.

Examples

The body has different types of receptors to detect light, sound, and touch.

Cơ thể có nhiều loại **thụ thể** khác nhau để phát hiện ánh sáng, âm thanh và cảm giác chạm.

Pain is felt when certain receptors in your skin are activated.

Cảm giác đau xuất hiện khi một số **thụ thể** nhất định trong da được kích hoạt.

Smell receptors help us notice odors in the air.

**Thụ thể** mùi giúp chúng ta nhận biết mùi trong không khí.

The drug works by blocking certain brain receptors.

Thuốc hoạt động bằng cách chặn một số **thụ thể** trong não.

Some people are more sensitive to spicy food because of extra receptors on their tongues.

Một số người nhạy cảm với đồ cay hơn do có thêm **thụ thể** trên lưỡi.

Scientists are studying how these receptors affect mood and behavior.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các **thụ thể** này ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.