아무 단어나 입력하세요!

"receptacle" in Vietnamese

bình chứavật chứaổ cắm (điện)

Definition

Bình chứa hoặc vật chứa là vật dùng để đựng hoặc bảo quản thứ gì đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó cũng có nghĩa là ổ cắm điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật hoặc chính thức; giao tiếp hàng ngày thường dùng 'thùng', 'bình', hoặc 'ổ cắm' thay thế.

Examples

Please put your trash in the receptacle.

Vui lòng bỏ rác vào **bình chứa**.

A flowerpot is a type of receptacle for plants.

Chậu hoa là một dạng **bình chứa** cho cây.

The kitchen has a receptacle for food scraps.

Trong bếp có một **vật chứa** dành cho rác thực phẩm.

Make sure you plug the lamp into the wall receptacle.

Hãy đảm bảo bạn cắm đèn vào **ổ cắm** trên tường.

There’s a receptacle at the entrance for your umbrellas.

Có một **bình chứa** ở lối vào dành cho ô dù của bạn.

That old receptacle in the corner is perfect for storing tools.

Cái **bình chứa** cũ ở góc đó rất phù hợp để cất đồ nghề.