아무 단어나 입력하세요!

"receivers" in Vietnamese

bộ thungười nhận

Definition

'Receivers' dùng để chỉ các thiết bị nhận tín hiệu (như radio, TV) hoặc những người nhận được thứ gì đó (tin nhắn, giải thưởng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Receivers' có thể là máy móc (như 'radio receivers') hoặc người nhận ('receivers of an award'). Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, ‘receivers’ là các cầu thủ bắt bóng.

Examples

The company bought new receivers for the lab.

Công ty đã mua những **bộ thu** mới cho phòng thí nghiệm.

All receivers will get an email when the package is shipped.

Tất cả các **người nhận** sẽ nhận được email khi gói hàng được gửi đi.

The football team has three wide receivers.

Đội bóng có ba **cầu thủ bắt bóng** chính.

Radio receivers have improved a lot in the last decade.

Các **bộ thu radio** đã được cải thiện nhiều trong mười năm qua.

The award receivers thanked everyone during the ceremony.

Các **người nhận giải thưởng** đã cảm ơn mọi người trong buổi lễ.

Please make sure all receivers are connected before starting.

Hãy đảm bảo tất cả các **bộ thu** đã được kết nối trước khi bắt đầu.