아무 단어나 입력하세요!

"receded" in Vietnamese

rút luisuy yếu dần

Definition

Di chuyển lùi lại khỏi vị trí trước đó, hoặc dần trở nên yếu hơn, ít rõ ràng hơn hoặc nhẹ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc trang trọng, phổ biến với "nước", "đường tóc", hoặc "ký ức". Không dùng khi mô tả người đi bộ đi xa.

Examples

The floodwaters receded after three days.

Nước lũ đã **rút lui** sau ba ngày.

His hairline has slowly receded over the years.

Đường chân tóc của anh ấy đã từ từ **lùi lại** theo năm tháng.

The pain in her leg finally receded.

Cơn đau ở chân cô ấy cuối cùng cũng đã **giảm đi**.

By morning, the storm had receded into distant memories.

Đến sáng, cơn bão đã trở thành những **ký ức xa dần**.

Once the crowd receded, the park was quiet again.

Khi đám đông đã **rút đi**, công viên lại yên tĩnh.

The sound of the music slowly receded as we walked away.

Tiếng nhạc dần **xa dần** khi chúng tôi rời đi.