아무 단어나 입력하세요!

"recapping" in Vietnamese

tóm tắt lại

Definition

Là việc nói lại hoặc tóm lược những điểm chính của một cuộc thảo luận, bài học, hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong họp, bản tin, hoặc thuyết trình, 'recapping the key points' nghĩa là nêu ngắn gọn các ý chính. Khác với 'reviewing', phần 'recapping' ngắn và tóm lược hơn.

Examples

She is recapping the main ideas for the class.

Cô ấy đang **tóm tắt lại** các ý chính cho cả lớp.

At the end of the meeting, he was recapping everything we discussed.

Cuối cuộc họp, anh ấy đang **tóm tắt lại** tất cả những gì chúng ta đã bàn.

The teacher is recapping last week's lesson.

Giáo viên đang **tóm tắt lại** bài học tuần trước.

Before we move on, let me start recapping the main points so far.

Trước khi chúng ta tiếp tục, để tôi **tóm tắt lại** các điểm chính đến giờ.

Thanks for recapping—I missed a bit in the middle.

Cảm ơn vì đã **tóm tắt lại**—tôi bị lỡ mất một đoạn ở giữa.

After all that, I think recapping would help everyone stay on track.

Sau tất cả, mình nghĩ **tóm tắt lại** sẽ giúp mọi người đi đúng hướng.