아무 단어나 입력하세요!

"recalls" in Vietnamese

nhớ lạithu hồi

Definition

Nhớ lại điều gì đó từ quá khứ, hoặc yêu cầu ai đó hoặc sản phẩm nào đó quay trở lại, nhất là khi chúng có thể không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'recalls' là ngôi thứ ba số ít. Trong giao tiếp bình thường dùng nghĩa 'nhớ lại'; trong kinh doanh là 'thu hồi sản phẩm lỗi'. Không nên nhầm với 'remind' (nhắc ai đó nhớ điều gì).

Examples

She recalls her first day at school.

Cô ấy **nhớ lại** ngày đầu tiên đi học của mình.

The company recalls all faulty toys from stores.

Công ty **thu hồi** tất cả đồ chơi bị lỗi khỏi các cửa hàng.

He recalls his grandmother's stories.

Anh ấy **nhớ lại** những câu chuyện của bà mình.

Nobody recalls seeing him at the party last night.

Không ai **nhớ lại** đã nhìn thấy anh ấy ở bữa tiệc tối qua.

Toyota recalls millions of cars every year due to safety concerns.

Toyota **thu hồi** hàng triệu xe mỗi năm vì lý do an toàn.

She often recalls funny moments from her childhood when she feels sad.

Khi cảm thấy buồn, cô ấy thường **nhớ lại** những khoảnh khắc vui vẻ thời thơ ấu.