"recalibrated" in Vietnamese
Definition
Đã điều chỉnh hoặc cân chỉnh lại một thứ gì đó để tăng độ chính xác, hiệu quả hoặc cập nhật theo thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc kinh doanh. Hay gặp ở cụm như 'recalibrated equipment', 'recalibrated strategy'. Mang tính trang trọng.
Examples
The machine was recalibrated after the repairs.
Sau khi sửa chữa, chiếc máy đã được **hiệu chỉnh lại**.
My watch needed to be recalibrated to show the correct time.
Đồng hồ của tôi cần được **hiệu chỉnh lại** để hiển thị đúng giờ.
They recalibrated the thermometer to improve its accuracy.
Họ đã **hiệu chỉnh lại** nhiệt kế để nó chính xác hơn.
After moving to a different climate, I had to get my indoor sensors recalibrated.
Sau khi chuyển đến khí hậu khác, tôi đã phải **hiệu chỉnh lại** các cảm biến trong nhà.
The company recalibrated its goals after last year’s results.
Sau kết quả năm ngoái, công ty đã **hiệu chỉnh lại** các mục tiêu của mình.
He took a break and recalibrated his approach to solving the problem.
Anh ấy đã nghỉ ngơi và **hiệu chỉnh lại** cách tiếp cận để giải quyết vấn đề.