아무 단어나 입력하세요!

"rebut" in Vietnamese

bác bỏ

Definition

Dùng lý lẽ hoặc bằng chứng để chứng minh điều gì đó không đúng, đặc biệt là khi đáp lại chỉ trích hoặc cáo buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường trang trọng như pháp lý, học thuật, hay tranh luận. Hay gặp với cụm 'rebut an argument', 'rebut a claim'. Khác với việc đơn giản phản đối, cần có lập luận hoặc bằng chứng.

Examples

The lawyer tried to rebut the witness's statement.

Luật sư đã cố gắng **bác bỏ** lời khai của nhân chứng.

She must rebut the claims against her in court.

Cô ấy phải **bác bỏ** các cáo buộc chống lại mình tại tòa án.

You can rebut his argument with solid facts.

Bạn có thể **bác bỏ** lập luận của anh ấy bằng những bằng chứng chắc chắn.

They quickly rebutted every accusation thrown at them during the debate.

Họ đã nhanh chóng **bác bỏ** mọi cáo buộc đưa ra trong cuộc tranh luận.

If you want to rebut her statement, you’ll need more than just opinions.

Nếu muốn **bác bỏ** lời phát biểu của cô ấy, bạn cần hơn cả ý kiến cá nhân.

He was ready to rebut any criticism that came his way.

Anh ấy đã sẵn sàng **bác bỏ** mọi lời chỉ trích hướng về mình.