아무 단어나 입력하세요!

"rebuilds" in Vietnamese

xây dựng lại

Definition

Dùng để nói về việc xây dựng lại một thứ gì đó sau khi nó đã bị phá huỷ hoặc hư hại. Thường dùng cho nhà cửa, hệ thống hoặc các mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'he', 'she', 'it' ở thì hiện tại đơn. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh sau thiên tai hoặc thay đổi lớn. 'Repair' dùng cho những hư hỏng nhỏ.

Examples

He rebuilds old bikes in his garage.

Anh ấy **xây dựng lại** những chiếc xe đạp cũ trong gara của mình.

She rebuilds the sandcastle after the waves knock it down.

Cô ấy **xây dựng lại** lâu đài cát sau khi sóng đánh đổ.

The team rebuilds the engine every season.

Đội **xây dựng lại** động cơ mỗi mùa.

After every setback, she rebuilds her confidence and keeps going.

Sau mỗi thất bại, cô ấy lại **xây dựng lại** sự tự tin và tiếp tục tiến lên.

Whenever the town floods, everyone rebuilds their homes together.

Mỗi khi thị trấn bị ngập lụt, mọi người lại **xây dựng lại** nhà của họ cùng nhau.

He tears it down and rebuilds it better every single time.

Anh ấy phá đi rồi lại **xây dựng lại** tốt hơn mỗi lần.