아무 단어나 입력하세요!

"rebellions" in Vietnamese

cuộc nổi dậycuộc khởi nghĩa

Definition

Cuộc nổi dậy là hành động có tổ chức của một nhóm người nhằm chống lại chính quyền hoặc nhà cầm quyền, thường bằng vũ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Kết hợp với các từ như 'armed', 'violent'. Không nhầm với 'protests' (biểu tình hòa bình). Chỉ nhiều sự kiện, số ít là 'rebellion'.

Examples

The king faced many rebellions during his reign.

Nhà vua đã phải đối mặt với nhiều **cuộc nổi dậy** trong thời trị vì của mình.

School history books talk about famous rebellions.

Sách lịch sử ở trường nói về những **cuộc nổi dậy** nổi tiếng.

The government stopped the rebellions quickly.

Chính phủ đã nhanh chóng dập tắt các **cuộc nổi dậy**.

Some rebellions changed the course of history.

Một số **cuộc nổi dậy** đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.

There were several rebellions in the region over the past decade.

Trong thập kỷ qua, đã có nhiều **cuộc nổi dậy** trong khu vực.

Even today, rebellions break out in some parts of the world.

Thậm chí ngày nay, **cuộc nổi dậy** vẫn nổ ra ở một số nơi trên thế giới.