아무 단어나 입력하세요!

"rebates" in Vietnamese

hoàn tiềnkhoản hoàn trả

Definition

Sau khi thanh toán đủ giá, người mua có thể nhận lại một phần tiền từ cửa hàng hoặc công ty như một ưu đãi đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hoàn tiền’ khác với ‘giảm giá’ trực tiếp, vì tiền được nhận sau khi mua hàng và đôi khi phải nộp đơn hay giấy tờ.

Examples

The store offers rebates on new laptops.

Cửa hàng cung cấp **hoàn tiền** cho các máy tính xách tay mới.

Customers can claim rebates after purchase.

Khách hàng có thể nhận **hoàn tiền** sau khi mua hàng.

There are rebates available for energy-saving appliances.

Có **hoàn tiền** cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Did you remember to send in your rebates paperwork?

Bạn có nhớ gửi giấy tờ **hoàn tiền** của mình không?

Some rebates take weeks to process, so don’t expect the money right away.

Một số **hoàn tiền** mất vài tuần để xử lý, nên đừng mong nhận tiền ngay.

If you buy now, you can get special rebates during the holiday sale.

Nếu mua bây giờ, bạn sẽ nhận được **hoàn tiền** đặc biệt trong dịp khuyến mãi lễ.