"reaver" in Vietnamese
Definition
‘Reaver’ là từ cổ dùng chỉ người cướp bóc bằng bạo lực, thường xuất hiện trong truyện lịch sử hoặc giả tưởng như băng cướp hoặc cướp biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ, truyền thuyết hoặc thể loại giả tưởng để miêu tả các toán cướp, kẻ xấu hung bạo.
Examples
The reaver attacked the village at night.
**Kẻ cướp bóc** đã tấn công làng vào ban đêm.
People feared the reavers would come during the war.
Người ta sợ rằng **những kẻ cướp bóc** sẽ đến trong chiến tranh.
A reaver is like a pirate or bandit.
**Kẻ cướp bóc** giống như cướp biển hoặc kẻ cướp đường.
In old legends, a single reaver could destroy whole towns.
Trong truyền thuyết xưa, chỉ một **kẻ cướp bóc** có thể phá huỷ cả thị trấn.
The king sent soldiers to hunt down the reavers terrorizing the countryside.
Nhà vua đã cử binh lính truy bắt **những kẻ cướp bóc** gây kinh hoàng cho vùng quê.
Fans of fantasy stories often imagine fearsome reavers roaming wild lands.
Người yêu truyện giả tưởng thường tưởng tượng những **kẻ cướp bóc** hung tợn lang thang qua các vùng đất hoang dã.