아무 단어나 입력하세요!

"reassured" in Vietnamese

trấn an

Definition

Khiến ai đó cảm thấy yên tâm hoặc bớt lo lắng bằng cách động viên hoặc trấn an.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ như 'cảm thấy trấn an' hay 'được trấn an bởi ai đó'. Dùng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

Examples

She reassured her friend before the test.

Cô ấy đã **trấn an** bạn trước kỳ thi.

His mother reassured him that everything was okay.

Mẹ anh ấy đã **trấn an** rằng mọi chuyện đều ổn.

The doctor reassured the patient before the surgery.

Bác sĩ đã **trấn an** bệnh nhân trước ca phẫu thuật.

I felt reassured after talking to my boss about the problem.

Tôi cảm thấy **trấn an** sau khi nói chuyện với sếp về vấn đề này.

The calm voice of the pilot reassured the nervous passengers.

Giọng nói bình tĩnh của phi công đã **trấn an** hành khách lo lắng.

She didn't believe him at first, but his explanation reassured her.

Ban đầu cô ấy không tin, nhưng lời giải thích của anh đã **trấn an** cô.