"reassignment" in Vietnamese
Definition
Việc chuyển một người hoặc một việc sang vị trí, vai trò hoặc nơi làm việc mới. Thường dùng trong môi trường làm việc khi ai đó nhận nhiệm vụ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp. Áp dụng cho thay đổi công việc, vai trò hoặc trong quân sự/y tế. Phân biệt với 'assignment': 'reassignment' là chuyển từ vị trí có sẵn.
Examples
After the company restructured, he received a reassignment to a new department.
Sau khi công ty tái cấu trúc, anh ấy đã được **điều chuyển** sang phòng ban mới.
Her reassignment meant she had to move to another city.
**Điều chuyển** mới khiến cô ấy phải chuyển đến thành phố khác.
The manager announced a reassignment for several staff members.
Quản lý thông báo về **điều chuyển** cho một số nhân viên.
He wasn’t happy about his sudden reassignment, but he tried to stay positive.
Anh ấy không vui về **điều chuyển** đột ngột, nhưng vẫn cố gắng lạc quan.
With the project ending, a reassignment was the best option for everyone on the team.
Khi dự án kết thúc, **điều chuyển** là lựa chọn tốt nhất cho mọi người trong nhóm.
She asked HR about the possibility of reassignment instead of quitting.
Cô ấy hỏi phòng nhân sự về khả năng **điều chuyển** thay vì nghỉ việc.