아무 단어나 입력하세요!

"reassembled" in Vietnamese

được lắp ráp lại

Definition

Sau khi tháo rời hoặc tách biệt, gắn lại các phần để trở về trạng thái ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc DIY, với máy móc, đồ nội thất, hoặc nhóm người. Luôn chỉ việc lắp lại như ban đầu.

Examples

The bike was reassembled after it was cleaned.

Chiếc xe đạp đã được **lắp ráp lại** sau khi được làm sạch.

The teacher reassembled the broken puzzle pieces.

Cô giáo đã **lắp ráp lại** các mảnh ghép bị vỡ của trò chơi xếp hình.

The robot was reassembled correctly after repairs.

Robot đã được **lắp ráp lại** đúng cách sau khi được sửa chữa.

After taking apart the old computer, we reassembled it with new parts.

Sau khi tháo rời máy tính cũ, chúng tôi đã **lắp ráp lại** nó với các bộ phận mới.

All the chairs were reassembled for the meeting this morning.

Tất cả ghế đã được **lắp ráp lại** cho cuộc họp sáng nay.

Once the band members returned, the group quickly reassembled backstage.

Khi các thành viên ban nhạc trở lại, nhóm đã **tập hợp lại** nhanh chóng ở hậu trường.