아무 단어나 입력하세요!

"reasoned" in Vietnamese

có lýdựa trên lý lẽ

Definition

Một điều được gọi là 'reasoned' khi nó dựa trên suy nghĩ cẩn trọng và lý lẽ hợp lý. Thường dùng cho quyết định hoặc ý kiến dựa trên lý trí thay vì cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'reasoned' mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong văn viết như 'a reasoned argument'. Khác với 'reasonable' (hợp lý), 'reasoned' dùng cho phát ngôn, quyết định hay hành động, không miêu tả người.

Examples

He gave a reasoned answer to the question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **có lý** cho câu hỏi.

The judge made a reasoned decision.

Thẩm phán đã đưa ra một quyết định **dựa trên lý lẽ**.

We need a reasoned plan to solve this problem.

Chúng ta cần một kế hoạch **có lý** để giải quyết vấn đề này.

Her reasoned arguments convinced everyone in the room.

Những lập luận **có lý** của cô ấy đã thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.

A reasoned approach works better than acting on impulse.

Cách tiếp cận **dựa trên lý lẽ** hiệu quả hơn là hành động bốc đồng.

I appreciate your reasoned response instead of just getting upset.

Tôi đánh giá cao phản hồi **có lý** của bạn thay vì chỉ nổi giận.