"reason with" in Vietnamese
Definition
Cố gắng thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó bằng lý lẽ và giải thích thay vì dùng ép buộc hay đe doạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này tương đối trang trọng, thường dùng khi ai đó bướng bỉnh hoặc không hợp tác. Khác với 'argue with', nó nhấn mạnh thuyết phục hơn là tranh cãi.
Examples
I tried to reason with my brother, but he wouldn't listen.
Tôi đã cố **thuyết phục bằng lý lẽ** với em trai mình, nhưng cậu ấy không chịu nghe.
Teachers often reason with students when there is a problem.
Giáo viên thường **thuyết phục bằng lý lẽ** học sinh khi có vấn đề.
It's hard to reason with someone who is very angry.
Thật khó để **thuyết phục bằng lý lẽ** một người đang giận dữ.
She tried to reason with her parents about staying out late, but they said no.
Cô ấy cố **thuyết phục bằng lý lẽ** bố mẹ để được về muộn, nhưng họ không đồng ý.
There's no point trying to reason with someone who refuses to listen.
Không có ích gì khi cố **thuyết phục bằng lý lẽ** người không chịu lắng nghe.
Sometimes, you just can't reason with a stubborn toddler—distractions work better.
Đôi khi bạn không thể **thuyết phục bằng lý lẽ** một đứa trẻ bướng bỉnh—cách đánh lạc hướng sẽ hiệu quả hơn.