"reason out" in Vietnamese
Definition
Sử dụng lý luận và suy nghĩ cẩn thận để tìm ra đáp án hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính nửa trang trọng. Thường dùng khi phân tích vấn đề phức tạp hoặc câu đố. Xuất hiện trong các cụm như 'cố reason out' hoặc 'bạn có thể reason out tại sao...?'. Không dùng cho quyết định đơn giản hằng ngày; nhấn mạnh suy luận từng bước.
Examples
Can you reason out the answer to this riddle?
Bạn có thể **lý luận để giải quyết** câu đố này không?
He tried to reason out what had happened.
Anh ấy đã cố **lý luận để giải quyết** điều gì đã xảy ra.
Let's reason out the best way to do this.
Hãy cùng **lý luận để giải quyết** cách làm tốt nhất việc này.
If you can't remember, just try to reason out what makes sense.
Nếu không nhớ, hãy cố **lý luận để giải quyết** điều hợp lý.
Sometimes you just have to sit down and reason out your next move.
Đôi khi bạn chỉ cần ngồi xuống và **lý luận để giải quyết** bước tiếp theo của mình.
I couldn't reason out why she was so upset, but I knew something was wrong.
Tôi không thể **lý luận để giải quyết** vì sao cô ấy lại buồn như vậy, nhưng tôi biết có điều gì đó không ổn.