아무 단어나 입력하세요!

"rearmament" in Vietnamese

tái trang bị vũ khí

Definition

Là quá trình một quốc gia tăng cường lại vũ khí và thiết bị quân sự sau thời gian giải trừ quân bị hoặc giảm lực lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc quân sự, như 'tái trang bị vũ khí hạt nhân', 'tái trang bị quy mô lớn'. Hay nói về cấp nhà nước, không dùng cho cá nhân.

Examples

Rearmament began after years of peace.

**Tái trang bị vũ khí** bắt đầu sau nhiều năm hoà bình.

The country invested in rearmament to strengthen its army.

Đất nước đầu tư vào **tái trang bị vũ khí** để củng cố quân đội.

Rearmament was a key policy in the 1930s.

**Tái trang bị vũ khí** là chính sách then chốt trong những năm 1930.

A debate about rearmament heated up after tensions rose in the region.

Cuộc tranh luận về **tái trang bị vũ khí** trở nên căng thẳng sau khi tình hình khu vực leo thang.

They viewed the nation's rearmament as a threat to peace.

Họ coi **tái trang bị vũ khí** của quốc gia là mối đe dọa đối với hòa bình.

International organizations tried to prevent another wave of rearmament.

Các tổ chức quốc tế cố gắng ngăn chặn một làn sóng **tái trang bị vũ khí** khác.