아무 단어나 입력하세요!

"reappear" in Vietnamese

xuất hiện lại

Definition

Khi điều gì đó hoặc ai đó xuất hiện trở lại sau khi đã biến mất một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, vật hoặc điều gì đó từng biến mất rồi xuất hiện trở lại. Gặp trong các cụm như 'reappear suddenly', 'reappear in public'. Không dùng cho lần xuất hiện đầu tiên ('appear').

Examples

The sun will reappear after the storm.

Mặt trời sẽ **xuất hiện lại** sau cơn bão.

He was lost, but then he reappeared safely.

Anh ấy bị lạc, nhưng sau đó đã **xuất hiện lại** an toàn.

The magician made the rabbit reappear.

Ảo thuật gia đã làm cho con thỏ **xuất hiện lại**.

Old fashions always seem to reappear after a few decades.

Các kiểu thời trang cũ dường như luôn **xuất hiện lại** sau vài thập kỷ.

I was surprised to see my cat reappear at the door after being gone all night.

Tôi ngạc nhiên khi thấy con mèo của mình **xuất hiện lại** ở cửa sau khi biến mất cả đêm.

Rumors about the celebrity began to reappear in the news.

Tin đồn về người nổi tiếng lại bắt đầu **xuất hiện lại** trên tin tức.