"reaper" in Vietnamese
Definition
'Reaper' là người hoặc máy dùng để cắt và thu hoạch mùa màng, nhất là lúa và ngũ cốc. Trong văn học, 'reaper' còn đại diện cho Thần Chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nông nghiệp hiện đại, 'máy gặt' phổ biến hơn so với 'reaper' cho người. Thành ngữ 'Grim Reaper' ám chỉ Thần Chết. Dễ bị nhầm với 'harvester' là máy thu hoạch hiện đại.
Examples
The reaper cut the wheat in the field.
**Máy gặt** đã cắt lúa trên cánh đồng.
The old farm used a reaper to harvest grain.
Nông trại cũ đã dùng **máy gặt** để thu hoạch lúa.
In stories, the reaper sometimes wears a black robe.
Trong truyện, **Thần Chết** đôi khi mặc áo choàng đen.
The farmer fixed his old reaper before harvesting season.
Người nông dân sửa lại **máy gặt** cũ của mình trước vụ thu hoạch.
Many legends describe the reaper as silent and mysterious.
Nhiều truyền thuyết miêu tả **Thần Chết** là kẻ im lặng và bí ẩn.
Have you seen the painting of the reaper at sunset?
Bạn đã thấy bức tranh về **Thần Chết** lúc hoàng hôn chưa?