"reanimated" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã chết hoặc không hoạt động được mang trở lại cuộc sống hoặc trở nên hoạt động trở lại. Thường dùng trong truyện, phim hoặc nói về việc khôi phục ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh truyện, phim giả tưởng hoặc rùng rợn ('reanimated corpse' nghĩa là xác chết sống lại), có thể dùng cho dự án, ý tưởng được hồi phục. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist reanimated the frog in the lab.
Nhà khoa học đã **hồi sinh** con ếch trong phòng thí nghiệm.
In the movie, zombies were reanimated by magic.
Trong phim, những con zombie được **hồi sinh** bằng ma thuật.
The old project was reanimated after years of silence.
Dự án cũ đã được **hồi sinh** sau nhiều năm im lặng.
She felt like her childhood dreams had been reanimated by her new job.
Cô ấy cảm thấy những giấc mơ thời thơ ấu đã được **hồi sinh** nhờ công việc mới.
Rumors about the haunted house were reanimated after the strange lights appeared.
Tin đồn về ngôi nhà ma được **hồi sinh** sau khi có những ánh sáng lạ xuất hiện.
No one believed the statue could be reanimated, but the legend grew.
Không ai tin bức tượng có thể được **hồi sinh**, nhưng truyền thuyết vẫn lan rộng.