아무 단어나 입력하세요!

"reallocation" in Vietnamese

tái phân bổ

Definition

Việc chia lại hoặc phân phối lại nguồn lực, tiền bạc, hoặc người theo cách mới hoặc khác để đạt hiệu quả cao hơn hoặc đáp ứng các ưu tiên mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc tổ chức để nói về việc chuyển ngân sách, nhân sự hoặc tài nguyên giữa các bộ phận.

Examples

The reallocation of funds helped the school buy new computers.

**Tái phân bổ** quỹ đã giúp trường mua máy tính mới.

We need a reallocation of resources to finish the project on time.

Chúng ta cần **tái phân bổ** nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.

After the reallocation, more staff worked in customer service.

Sau **tái phân bổ**, nhiều nhân viên hơn làm việc tại bộ phận chăm sóc khách hàng.

The annual budget reallocation took everyone by surprise this year.

**Tái phân bổ** ngân sách hàng năm năm nay đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Due to the urgent repairs, a reallocation of tasks became necessary.

Do cần sửa chữa gấp, việc **tái phân bổ** nhiệm vụ trở nên cần thiết.

Even a small reallocation of time can boost productivity.

Chỉ cần **tái phân bổ** thời gian một chút cũng có thể nâng cao hiệu suất công việc.