"real live" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là thật, không phải giả hoặc chỉ trong câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thật sự' hay dùng trước danh từ để làm rõ nó thật, gây bất ngờ hoặc ấn tượng. Đừng nhầm với 'real life' nghĩa là cuộc sống thực tế.
Examples
He saw a real live snake in the garden.
Anh ấy nhìn thấy một con rắn **thật sự** trong vườn.
This is a real live panda, not a toy.
Đây là một con gấu trúc **bằng xương bằng thịt**, không phải đồ chơi.
We met a real live astronaut at school.
Chúng tôi đã gặp một phi hành gia **bằng xương bằng thịt** ở trường.
There were real live camels walking down the street during the parade.
Có những con lạc đà **thật sự** đi trên đường trong buổi diễu hành.
I can't believe I just shook hands with a real live movie star.
Tôi không thể tin là mình vừa bắt tay một ngôi sao điện ảnh **bằng xương bằng thịt**.
He brought a real live chicken to the meeting as a joke.
Vì đùa, anh ấy mang một con gà **thật sự** đến cuộc họp.