"real deal" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật gì đó thực sự chất lượng, đúng như mong đợi hoặc hết sức ấn tượng. Thường dùng để khen ngợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách thân mật khi khen ai đó hoặc thứ gì đó xuất sắc. Không dùng theo nghĩa tiêu cực.
Examples
This pizza is the real deal.
Pizza này đúng là **hàng thật**.
Maria is the real deal when it comes to baking.
Nói về làm bánh, Maria đúng là **hàng thật**.
Is this watch the real deal or a copy?
Chiếc đồng hồ này là **hàng thật** hay đồ giả vậy?
You should try this salad—it's the real deal!
Bạn nên thử món salad này—**hàng thật** đó!
That new coach is the real deal—the team’s already winning every game.
Huấn luyện viên mới đúng là **hàng thật**—đội đã thắng tất cả các trận.
I thought he was just another actor, but he's the real deal.
Tôi tưởng anh ấy chỉ là diễn viên bình thường, nhưng anh ấy **hàng thật**.