아무 단어나 입력하세요!

"reagent" in Vietnamese

thuốc thử

Definition

Chất được sử dụng trong phản ứng hóa học để phát hiện, đo lường, kiểm tra hoặc tạo ra các chất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'reagent' thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, phòng thí nghiệm. Thường gặp trong cụm từ 'hóa chất thử', 'thuốc thử nghiệm'. Không đồng nghĩa với 'reactant'.

Examples

The scientist added a reagent to the solution.

Nhà khoa học đã thêm **thuốc thử** vào dung dịch.

You must store each reagent in a labeled bottle.

Mỗi **thuốc thử** phải được bảo quản trong chai có nhãn.

The color changed when the reagent was mixed in.

Màu sắc thay đổi khi **thuốc thử** được pha vào.

We're out of this reagent—can you order more for the lab?

Chúng ta hết **thuốc thử** này rồi—bạn có thể đặt mua thêm cho phòng thí nghiệm không?

Be careful—some reagents can be toxic if you breathe them in.

Hãy cẩn thận—một số **thuốc thử** có thể độc hại nếu hít vào.

The test won't work without the right reagent for that reaction.

Phản ứng này sẽ không hoạt động nếu thiếu **thuốc thử** phù hợp.