"reaffirms" in Vietnamese
Definition
Lặp lại một điều gì đó một cách mạnh mẽ, rõ ràng để khẳng định nó vẫn đúng hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là động từ trang trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực công việc, pháp lý hoặc ngoại giao như 'reaffirms commitment' (tái khẳng định cam kết), 'reaffirms support' (tái khẳng định sự ủng hộ). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The president reaffirms his promise to improve healthcare.
Tổng thống **tái khẳng định** lời hứa cải thiện hệ thống y tế.
The document reaffirms our shared values.
Văn bản này **tái khẳng định** những giá trị chung của chúng ta.
This law reaffirms the right to free speech.
Luật này **tái khẳng định** quyền tự do ngôn luận.
The CEO reaffirms the company's commitment to innovation each year.
Giám đốc điều hành hàng năm **tái khẳng định** cam kết của công ty với sự đổi mới.
By signing the agreement again, she reaffirms her support for the project.
Bằng việc ký lại thỏa thuận, cô ấy **tái khẳng định** sự ủng hộ của mình cho dự án.
The statement reaffirms what we have always believed.
Tuyên bố này **tái khẳng định** điều mà chúng ta luôn tin tưởng.