"ready for this" in Vietnamese
Definition
Được dùng để hỏi ai đó đã có sự chuẩn bị cho một điều bất ngờ, khó khăn hoặc thú vị sắp xảy ra chưa. Thường được nói trước khi thông báo tin lớn hoặc bắt đầu một điều gì đó đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, xây dựng sự kịch tính. Có thể dùng trước khi kể chuyện hoặc thử thách ai đó.
Examples
Are you ready for this?
Bạn có **sẵn sàng cho điều này** không?
I'm not sure if I'm ready for this big test.
Tôi không chắc mình đã **sẵn sàng cho điều này** – kỳ thi lớn này.
She asked, 'Are you ready for this surprise?'
Cô ấy hỏi: 'Bạn **sẵn sàng cho điều này** chưa?'
Okay, ready for this? I'm getting married next month!
Được rồi, **sẵn sàng cho điều này** chưa? Tôi sẽ cưới vào tháng sau!
You think you’re ready for this spicy food?
Bạn nghĩ mình **sẵn sàng cho điều này** – món ăn cay này không?
Listen up, team! Are we ready for this challenge?
Nghe này cả đội! Chúng ta **sẵn sàng cho điều này** chưa – thử thách này?