"readjusting" in Vietnamese
Definition
Sửa lại hoặc thích nghi lại cái gì đó sau khi đã có thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn phải thích nghi lại với hoàn cảnh mới hoặc điều chỉnh đồ vật sau thay đổi. Có thể dùng cho cả việc vật lý lẫn tình huống.
Examples
She is readjusting her chair to make it more comfortable.
Cô ấy đang **điều chỉnh lại** ghế cho thoải mái hơn.
After moving to a new city, he is still readjusting to his new job.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy vẫn đang **điều chỉnh lại** với công việc mới.
The company is readjusting its plans after the market change.
Công ty đang **điều chỉnh lại** kế hoạch của mình sau biến động thị trường.
It took me a while, but I’m finally readjusting to waking up early for work.
Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng cũng đã **thích nghi lại** với việc dậy sớm để đi làm.
Kids are still readjusting after the long summer break.
Trẻ em vẫn đang **điều chỉnh lại** sau kỳ nghỉ hè dài.
I keep readjusting my glasses, but they still feel crooked.
Tôi cứ **điều chỉnh lại** kính của mình nhưng chúng vẫn bị lệch.