아무 단어나 입력하세요!

"readjust to" in Vietnamese

tái thích nghi với

Definition

Khi bạn đã trải qua sự thay đổi và phải thích nghi lại với hoàn cảnh, môi trường hoặc thói quen trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi đã quen rồi lại thay đổi và cần thích nghi lại lần nữa, như đi làm lại sau kỳ nghỉ ('readjust to work'). Mang sắc thái trang trọng hơn 'adjust'.

Examples

After the long vacation, I had to readjust to my daily routine.

Sau kỳ nghỉ dài, tôi phải **tái thích nghi với** thói quen hằng ngày của mình.

He needed time to readjust to the new city.

Anh ấy cần thời gian để **tái thích nghi với** thành phố mới.

It was hard for her to readjust to life after being away for years.

Cô ấy thấy khó để **tái thích nghi với** cuộc sống sau nhiều năm xa nhà.

Give yourself a few weeks to readjust to the new work schedule.

Hãy cho bản thân vài tuần để **tái thích nghi với** lịch làm việc mới.

It took him a while to readjust to speaking his native language every day.

Anh ấy mất một thời gian để **tái thích nghi với** việc nói tiếng mẹ đẻ hàng ngày.

After several months abroad, I'm finally starting to readjust to being back home.

Sau nhiều tháng ở nước ngoài, tôi cuối cùng cũng đang bắt đầu **tái thích nghi với** việc trở lại nhà.